Khối 7 - Năm học 2012 - 2013
|
STT |
Họ và tên học sinh |
Ngày sinh |
Giới tính |
Lớp |
|
1 |
Đỗ Huyền Anh |
24/10/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
2 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
13/07/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
3 |
Trần Thị Lan Anh |
01/01/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
4 |
Nguyễn Thị Xuân Cảnh |
25/07/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
5 |
Hoàng Trung Cương |
09/12/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
6 |
Phan Thị Mỹ Duyên |
06/01/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
7 |
Nguyễn Thị Hiền |
10/04/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
8 |
Nguyễn Thị Thanh Hoa |
17/09/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
9 |
Hoàng Văn Hòa |
21/09/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
10 |
Lê Sỹ Hùng |
17/08/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
11 |
Trịnh Xuân Huỳnh |
16/10/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
12 |
Trần Thái Hưng |
27/07/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
13 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
15/04/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
14 |
Lương Thị Hường |
16/08/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
15 |
Nguyễn Ngọc Hướng |
14/03/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
16 |
Hoàng Thị Loan |
11/03/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
17 |
Lê Thị Thùy Ngân |
05/07/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
18 |
Trần Ước Ninh |
07/02/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
19 |
Nguyễn Kiều Oanh |
19/08/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
20 |
Dương Thị Kim Sáng |
28/10/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
21 |
Dương Chiến Sơn |
19/07/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
22 |
Dương Thắng Sơn |
19/07/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
23 |
Đặng Công Sơn |
09/09/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
24 |
Dương Thế Thành |
11/09/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
25 |
Lê Công Thành |
23/07/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
26 |
Nguyễn Thị Mỹ Thảo |
03/11/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
27 |
Nguyễn Ngọc Thiện |
13/11/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
28 |
Dương Thị Thúy |
23/07/2000 |
Nữ |
Lớp 7 |
|
29 |
Phạm Văn Tiến |
19/12/1999 |
Nam |
Lớp 7 |
|
30 |
Ngô Tiến Tú |
17/12/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
31 |
Hoàng Quốc Việt |
01/08/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
|
32 |
Trần Quốc Việt |
14/02/2000 |
Nam |
Lớp 7 |
GVCN: Cô giáo: Trần Thị Hòa
Lục Văn Quyết @ 09:40 08/06/2013
Số lượt xem: 275
- Khối 6 - Năm học 2012 - 2013 (08/06/13)
- Khối 5 - Năm học 2012 - 2013 (08/06/13)
- Khối 4 - Năm học 2012 - 2013 (08/06/13)
- Khối 3 - Năm học 2012 - 2013 (08/06/13)
- Khối 2 - Năm học 2012 - 2013 (08/06/13)
Các ý kiến mới nhất